Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
Bộ thẻ đang học

Goi Bai 1.1

Thẻ 1 / 17 · 0 thuộc · 0 chưa thuộc

MẶT TRƯỚC · Click để lật
Lật thẻ để xem nghĩa
MẶT SAU · Nghĩa tiếng Việt

Đăng nhập để lưu tiến độ của bạn.

Space · Lật thẻ
← → · Lùi / Kế tiếp
K · Đã thuộc
U · Chưa thuộc
P · Phát âm